100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

防守 (fáng shǒu): để bảo vệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bảo vệ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bảo vệ
  • To protect (chống lại)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为了保护自己或己方,抵挡对方的进攻
  • 在体育比赛中,指阻止对方得分或进攻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để bảo vệ

HSK 5

để bảo vệ

Câu ví dụ

,,。

In the last few minutes of the match, the team defended with all their might and finally secured the victory.

,。

The general ordered the soldiers to strengthen their defense to prevent a night raid by the enemy.

,,。

In basketball games, he is not only excellent at offense but also very active in defense.

,。

Facing the opponent's fierce attack, they had to retreat to their own half to defend.

,。

Cybersecurity experts recommend that users regularly update their passwords to strengthen the defense of their accounts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập