100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

防护 (fáng hù): để bảo vệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bảo vệ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bảo vệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 防备和保护,使不受伤害或破坏。可以用于具体事物,如防护身体、防护设备
  • 也可以用于抽象事物,如防护隐私、防护网络安全。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để bảo vệ

HSK 7

để bảo vệ

Câu ví dụ

,。

Everyone on the construction site must wear a safety helmet and take protective measures.

,。

When going out, remember to apply sunscreen to protect your skin from sunburn.

,。

This virus is highly contagious, so medical staff need to wear full protective suits.

,。

The government strengthened border defenses to prevent the epidemic from spreading further.

,。

Network protection is very important; don't click on unfamiliar links carelessly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập