100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

防治 (fáng zhì): để ngăn ngừa và chữa trị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngăn ngừa và chữa trị
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngăn ngừa và chữa trị
  • phòng ngừa và chữa trị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 预防和治疗疾病或灾害,常指对疾病、害虫、污染等提前采取措施,防止其发生或控制其发展。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để bảo vệ

HSK 5

để cai trị

Câu ví dụ

,、。

To prevent and treat high blood pressure, the doctor advised him to eat less salt and exercise more.

。

This new drug is very effective in preventing and treating diabetes.

。

The government has taken a series of measures to prevent and control air pollution.

。

Regular physical examinations help prevent and treat many diseases.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập