100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

附近 (fù jìn): gần đó; lân cận; gần kề; khu vực lân cận; gần đó; lân cận; trong vùng lân cận; khu phố

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gần đó; lân cận; gần kề; khu vực lân cận; gần đó; lân cận; trong vùng lân cận; khu phố
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gần đó
  • lân cận
  • gần kề
  • khu vực lân cận
  • gần đó
  • lân cận
  • trong vùng lân cận
  • khu phố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 离某个地方很近的区域或位置
  • 表示在周围不远的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để thêm vào

HSK 2

gần; gần với; khoảng; gần; gần (về khoảng cách hoặc thời gian); đến gần; ở gần; khoảng; gần như; thân mật; thân thiết (trong mối quan hệ)

Câu ví dụ

。

There is a park near my home.

?

Is there a supermarket nearby?

。

There are many restaurants near the school.

。

He works nearby.

?

Is there a subway station around here?

。

There is a supermarket near my home.

?

Do you live nearby?

。

The nearby park is very beautiful.

。

He eats lunch near the company.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập