100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

降低 (jiàng dī): để giảm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giảm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giảm
  • để hạ thấp
  • để đưa xuống
  • để giảm
  • để giảm
  • để hạ thấp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使程度、水平、数量、价格等由高变低或由多变少
  • 用在“把”字句或“被”字句中,表示通过某种行动让事物向下变动,如降低成本、降低要求、温度降低了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thả xuống

HSK 4

thấp; ở dưới; cúi (đầu); rũ xuống; buông xuống; nghiêng; thấp (về chiều cao, mức độ, cấp độ hoặc cao độ); cúi đầu hoặc rũ xuống

Câu ví dụ

。

We need to reduce costs.

。

The government lowered import tariffs.

。

Exercise can lower blood pressure.

。

The temperature dropped to minus five degrees.

。

Please lower your speaking voice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập