100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

降落 (jiàng luò): để hạ xuống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hạ xuống
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hạ xuống
  • đến đất đai
  • to go down
  • to go down
  • hạ cánh (của máy bay, tàu vũ trụ, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从高处向下移动,最后到达地面或其他物体表面,常用于飞机、鸟类、物体等
  • 也可以表示价格、温度等下降。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thả xuống

HSK 6

để ra ngoài

Câu ví dụ

。

The plane has already landed safely at Beijing Airport.

,。

Due to heavy fog, our flight cannot land on time.

,。

The pilot is preparing to land; passengers, please fasten your seatbelts.

。

The helicopter slowly landed on the rooftop helipad.

,。

After the spacecraft successfully landed, the astronauts walked out of the cabin.

。

This flight is expected to land at 3 p.m.

。

The plane landed safely.

,。

Due to heavy fog, the plane could not land.

。

The helicopter slowly landed on the roof.

。

The leaves gently fell to the ground.

。

The astronauts successfully landed on the lunar surface.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập