100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

限制 (xiàn zhì): để giới hạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giới hạn
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giới hạn
  • để hạn chế
  • hạn chế
  • giới hạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 规定范围,不让超过
  • 对人或事物加以约束,使不能随意行动或发展。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để hạn chế

HSK 6

hệ thống

Câu ví dụ

,。

For safety, the company restricts employees from entering the laboratory.

,。

This city restricts vehicle traffic to reduce pollution.

。

The doctor recommends limiting salt intake.

。

Network restrictions may affect your access.

。

The government restricts foreign investment in certain industries.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập