100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

限定 (xiàn dìng): để giới hạn đến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giới hạn đến
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giới hạn đến
  • để hạn chế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 规定某个范围或条件,不让超出
  • 把某事物限制在一定的数量、时间或范围内。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để hạn chế

HSK 4

sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ; (văn học) chắc chắn; sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ

Câu ví dụ

,。

This competition restricts each person to submitting only one entry, so you need to carefully choose the one you're most satisfied with.

,,。

The museum restricts visiting time to one group per hour to control the number of people inside and ensure a good experience for visitors.

,。

The company restricted these funds to be used only for purchasing experimental equipment and not for other purposes.

,。

The doctor advised him to limit his daily salt intake to no more than five grams, otherwise his blood pressure would be hard to control.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập