100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

限度 (xiàn dù): giới hạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giới hạn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giới hạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指允许或可能的最高界限,常指数量、程度、范围等不能超过的界限
  • 也指事物的极限或最大容许值。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để hạn chế

HSK 5

để vượt qua

Câu ví dụ

,,。

The doctor reminded me that there should be a limit to how much coffee I drink each day, otherwise I won't be able to fall asleep at night.

,。

The company stipulates that each employee's monthly leave cannot exceed a limit of three days; exceeding it will result in a salary deduction.

,。

He has been spending money without any limit recently; as soon as he got paid, he bought many unnecessary things.

,。

When speaking in public, you should know how to control your volume and not exceed the limit that others can tolerate.

,,。

Although the teacher's demands on the students are strict, there is still a certain limit, and they won't deliberately make things difficult for them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập