100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

除了 (chú le): ngoài ra; bên cạnh; thêm vào (dùng để loại trừ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3preposition

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngoài ra; bên cạnh; thêm vào (dùng để loại trừ
Số chữ
2
Từ loại
preposition
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngoài ra
  • bên cạnh
  • thêm vào (dùng để loại trừ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示把某个人或事物排除在外,后面常跟“都”或“外”配合使用
  • 也用来表示在某个范围之外还有别的,相当于“除了……以外,还……”
  • 还可以表示唯一的选择或条件,常与“就是”连用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để thoát khỏi

HSK 1

(dấu hiệu hành động đã hoàn thành); (trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái; trợ từ đánh dấu sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa một hành động; trợ từ cuối câu chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới; trợ từ dùng sau 太 để chỉ sự quá mức hoặc cảm xúc mạnh; dấu hiệu thể chỉ sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa; trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới

Câu ví dụ

,。

Except for Xiao Wang, everyone else came.

,。

Besides Chinese, he can also speak English.

,。

Except for Sunday, we work every day.

,。

Apart from this method, there is no other choice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập