100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

陪伴 (péi bàn): để đi cùng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đi cùng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi cùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 跟着别人在一起,使对方不感到孤单。常指亲人、朋友或爱人之间长时间待在身边,给予关心和安慰
  • 也可以指某种事物一直跟随着人,比如书陪伴他度过许多夜晚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để đi cùng

HSK 7

đối tác

Câu ví dụ

,,。

During the days I was sick in the hospital, my mom stayed by my side the whole time, which made me feel especially warm.

,。

This little dog has accompanied Grandpa for ten years, and every evening it goes for a walk with him in the park.

,。

In an unfamiliar city, the company of friends helped me quickly adapt to my new life.

,。

No matter how busy work is, he insists on accompanying his child for half an hour of storybook reading every day.

,,。

When his wife was ill, he took leave to stay home and accompany her until she fully recovered.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập