100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

随便 (suí biàn): Như một mong ước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, adjective, conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Như một mong ước
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Như một mong ước
  • Như một người vui lòng
  • tại ngẫu nhiên
  • cẩu thả
  • bình thường
  • vô tình
  • như một người muốn
  • như một người muốn
  • casual
  • không chính thức
  • cẩu thả
  • Dù sao
  • dù sao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按照自己的意愿去做,不受限制或约束
  • 不特意挑选或讲究,什么都可以,常用于表示方便、随意
  • 也指态度不认真、不负责任,如随便说说、随便做做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để theo dõi

HSK 5

đơn giản

Câu ví dụ

?。

What do you want to eat? Whatever.

。

He casually put on any clothes and went out.

。

Don't throw trash anywhere.

,。

Whether you come or not, it's up to you.

,。

Sit wherever you like, don't be polite.

,。

He is dressed casually, without a tie.

,。

No matter what you say, I don't care.

,。

You can take these books as you please; no need to return them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập