100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

随即 (suí jí): ngay lập tức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngay lập tức
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngay lập tức
  • hiện tại
  • sau đó mà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示紧接着某个动作或情况之后发生,强调两件事在时间上连接得很紧,中间几乎没有停顿
  • 常用在叙述已经发生的事情,后面接另一个动作或结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để theo dõi

HSK 7

cụ thể là

Câu ví dụ

。

He set off immediately after hearing the news.

,。

As soon as the teacher came in, the students immediately quieted down.

,。

After paying, she immediately took the items and left.

,。

Right after the match ended, the audience immediately applauded and cheered.

,。

He read the letter and immediately wrote a reply.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập