100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

随身 (suí shēn): To (carry) on one person (với một người)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To (carry) on one person (với một người)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To (carry) on one person (với một người)
  • To (Take) với một

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 带在身上,指把东西放在自己身边或衣服口袋里,可以随时使用或携带。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để theo dõi

HSK 4

cơ thể, bản thân; lượng từ cho quần áo

Câu ví dụ

。

He carries a notebook with him.

,。

Before going out, don't forget to bring your keys with you.

。

The police asked him to show his identification on his person.

。

The only thing she carries with her is a small bag.

。

Please place your personal belongings on the security conveyor belt.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập