100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

难受 (nán shòu): cảm thấy không khỏe

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cảm thấy không khỏe
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cảm thấy không khỏe
  • phải chịu đau đớn
  • Để khó chịu chịu đựng
  • to feel uncomfortable
  • cảm thấy không thoải mái (physical)
  • Cảm thấy buồn bã, buồn bã hoặc đau khổ (cảm xúc)
  • khó chịu
  • khó chịu
  • khó chịu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体感到不舒服,比如生病、疼痛或恶心时都可以说难受
  • 心里感到难过、不愉快,比如遇到伤心事或受到委屈时,也说难受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khó (để...); vấn đề; khó khăn; khó; không tốt; khó; khó; rắc rối

HSK 3

nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; dễ chịu; (dấu hiệu bị động); (LGBT) người nhận; nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; chịu đựng

Câu ví dụ

,。

I feel a bit unwell; I might have caught a cold.

,。

She felt very upset when she heard the news.

。

Long-distance bus rides make me feel uncomfortable.

。

This kind of weather makes people very uncomfortable.

。

He is in a lot of discomfort from stomach pain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập