难听 (nán tīng): khó nghe; thô tục; tục tĩu; xúc phạm; đáng xấu hổ; khó nghe; chói tai; thô tục; tục tĩu; xúc phạm (về ngôn ngữ); đáng xấu hổ; ô nhục (về tin đồn, nhận xét)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adjective
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.