100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

难看 (nán kàn): xấu xí; khó coi; xấu xí; khó coi; chướng mắt; đáng xấu hổ; đáng hổ thẹn; không thể diện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xấu xí; khó coi; xấu xí; khó coi; chướng mắt; đáng xấu hổ; đáng hổ thẹn; không thể diện
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xấu xí
  • khó coi
  • xấu xí
  • khó coi
  • chướng mắt
  • đáng xấu hổ
  • đáng hổ thẹn
  • không thể diện

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khó (để...); vấn đề; khó khăn; khó; không tốt; khó; khó; rắc rối

HSK 5

để chăm sóc

Câu ví dụ

。

This piece of clothing is very ugly.

。

He got a very ugly haircut.

,?

By doing this, aren't you making him look bad?

。

The team lost badly (it was an embarrassing loss).

。

There is an ugly stain on the wall.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập