难过 (nán guò): cảm thấy buồn; cảm thấy không khỏe; (cuộc sống) khó khăn; cảm thấy buồn; cảm thấy khó chịu; cảm thấy không khỏe; cảm thấy không thoải mái; (cuộc sống, thời đại) khó khăn; khó vượt qua
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adjective
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.