100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

难题 (nán tí): vấn đề khó khăn; vấn đề nan giải; câu hỏi thách thức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vấn đề khó khăn; vấn đề nan giải; câu hỏi thách thức
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vấn đề khó khăn
  • vấn đề nan giải
  • câu hỏi thách thức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 难以解决或不容易回答的问题,常指学习、工作或生活中遇到的复杂困难的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khó (để...); vấn đề; khó khăn; khó; không tốt; khó; khó; rắc rối

HSK 2

chủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thi; môn học; khắc; đề cập; chủ đề; vấn đề thảo luận; họ Ti

Câu ví dụ

,。

This problem is very hard; it is a real difficult problem.

。

We need to solve this technical challenge.

,。

When you encounter a difficult problem, don't give up easily.

。

The teacher gave the students a difficult math problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập