100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

集中 (jí zhōng): để tập trung

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tập trung
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tập trung
  • để tập trung hóa
  • Để tập trung
  • tập trung hóa
  • tập trung vào
  • để đặt lại với nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把分散的人、事物或力量聚集到一起
  • 把注意力、精力等放在同一件事上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để thu thập

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

Câu ví dụ

,。

During class, we need to concentrate our attention on listening to the teacher.

。

She likes to concentrate on reading in a quiet place.

。

Please put all the materials together in this folder.

,。

Before the exam, he concentrated on reviewing all the important grammar points.

,。

We pooled our efforts and quickly completed this task.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập