100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

集体 (jí tǐ): tập thể (quyết định)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tập thể (quyết định)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tập thể (quyết định)
  • chung (nỗ lực)
  • một nhóm
  • một đội
  • đồng loạt
  • theo nhóm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 许多人合在一起组成的整体,与个人相对
  • 指由多人共同形成的,如集体活动、集体决定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để thu thập

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Câu ví dụ

,。

This trip was a collective decision, so everyone must follow the itinerary.

,,。

In collective activities, we should learn to help each other and not only think of ourselves.

,。

The company finally determined the plan for the new project through collective discussion.

,。

He quickly integrated into this collective and got along well with his colleagues.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập