100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

集合 (jí hé): để thu thập

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thu thập
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thu thập
  • để lắp ráp
  • (Toán học.) thiết lập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 许多人或事物聚在一起
  • 把分散的人或事物集中起来。还可以指由许多分散的人或事物组成的整体,如集合、集合地点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để thu thập

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

,。

The teacher asked the whole class to gather on the playground, ready to set off for the museum.

,,。

Upon hearing the alarm, all residents quickly gathered downstairs, waiting for further instructions.

,。

The principal notified all teachers to gather in the meeting room at 3 p.m. to discuss the teaching plan for the new semester.

,,。

Before climbing the mountain, the team leader had the members gather at the foot of the mountain to check whether the equipment was complete.

,,。

On Sunday morning, the volunteers gathered on time at the park entrance, then split into groups to clean up the trash.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập