100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

集团 (jí tuán): nhóm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhóm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhóm
  • khối khối
  • công ty
  • conglomerate (công đoàn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了共同的目的或利益而组织起来的团体,通常指企业、经济或政治方面的联合组织
  • 由多个独立单位组成的较大整体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để thu thập

HSK 5

vòng tròn

Câu ví dụ

。

This company is a large group.

。

Our group has many branch companies overseas.

。

This group mainly deals in electronic products and home appliances.

。

Their group is planning to develop new markets.

。

The success of this group cannot be separated from the efforts of every employee.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập