100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

雨衣 (yǔ yī): áo mưa; áo khoác chống nước mặc để bảo vệ khỏi mưa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
áo mưa; áo khoác chống nước mặc để bảo vệ khỏi mưa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • áo mưa
  • áo khoác chống nước mặc để bảo vệ khỏi mưa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用防水材料制成的外套,下雨时穿在身上防止被雨淋湿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mưa; mưa rào

HSK 2

clothing

Câu ví dụ

,。

It's raining; remember to put on a raincoat when you go out.

,?

This raincoat is too small; do you have a bigger one?

,。

He cycles to work every day, so he always carries a raincoat in his bag.

,。

This kind of raincoat is very light and can be folded into a backpack.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập