100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

青春期 (qīng chūn qī): tuổi dậy thì

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tuổi dậy thì
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tuổi dậy thì
  • tuổi thanh xuân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人从儿童发育到成人的过渡时期,通常从十岁左右到十八岁左右。这个阶段身体迅速长高,出现第二性征,心理和情绪也容易发生变化,开始想独立、在意朋友和异性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

màu xanh lá cây

Chưa có nghĩa.

HSK 4

thời kỳ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Puberty is an important stage in everyone's growth process.

。

Many teenagers experience mood swings during puberty.

。

Physical changes during puberty are normal physiological phenomena.

,。

After entering puberty, she became more independent.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập