100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

青铜器 (qīng tóng qì): thi hành đồng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thi hành đồng
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thi hành đồng
  • Đề cập đến các hiện vật bằng đồng cổ đại, từ c. 2.000 TCN

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用青铜合金铸造的器具,流行于中国商周时期,包括礼器、兵器、工具和食器等。青铜是铜和锡的合金,颜色发青灰或青绿,所以叫青铜。这类器物常被用于祭祀、宴会和陪葬,是研究古代社会的重要实物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

màu xanh lá cây

HSK 6

đồng (hóa học)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In the museum, a Shang dynasty bronze is displayed. Its surface is covered with exquisite patterns, attracting many visitors to stop and admire it.

,、,。

Archaeologists unearthed a batch of bronze artifacts at the site, including ding, jue, and gu vessels. These discoveries provide important clues for studying ancient ritual systems.

,,。

He is a bronze restoration expert. Every day he carefully cleans the rust from the artifacts with small tools, allowing thousand-year-old cultural relics to shine again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập