100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

非凡 (fēi fán): ra khỏi bình thường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ra khỏi bình thường
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ra khỏi bình thường
  • bất thường (tốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 超出一般水平,非常突出,不平常。常用来形容能力、成就、才华、气质或表现远远超过普通人,带有很强的赞美和肯定意味
  • 也可以形容事物与众不同,显得特别出众或令人惊叹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

abbr. cho Châu Phi [Fei1 zhou1]

bình thường

Câu ví dụ

,。

He won first place in an international piano competition, displaying extraordinary musical talent.

,。

The chef at this restaurant used ordinary ingredients to create extraordinary deliciousness, attracting many diners.

,,。

Facing the sudden earthquake, she showed extraordinary courage and led everyone to evacuate safely.

,。

After retiring, he began learning painting and in just a few years reached an extraordinary level.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập