100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顶尖 (dǐng jiān): đỉnh điểm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đỉnh điểm
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đỉnh điểm
  • đỉnh (apex)
  • thế giới tốt nhất
  • Số một
  • tốt nhất (cạnh tranh)
  • top (con số trong một lĩnh vực nhất định)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体最上端的尖顶部分
  • 比喻在某方面水平最高、最优秀的人或事物,如顶尖人才、顶尖技术。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đỉnh

HSK 6

nhọn

Câu ví dụ

,。

The doctors at this hospital are all top experts in the country, and many patients come from all over to seek treatment.

,,。

She studied piano from a young age, later got into a top music conservatory, and now has become a professional performer.

,,。

In order to attract top talent, this company not only offers a high salary but also gives ample room for development.

,,。

He has researched artificial intelligence for many years and published many papers, and is considered a top scholar in the field.

,,。

In order to achieve good results in the competition, the coach brought in a top physical trainer to help the athletes improve their level.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập