100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顶级 (dǐng jí): hàng đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hàng đầu
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hàng đầu
  • hạng nhất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 最高等级的
  • 最好的,用于形容人、事物或产品在同类别中水平最高。例如顶级厨师、顶级品牌、顶级配置。也可以表示最高层级的,如顶级赛事、顶级会议。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đỉnh

HSK 5

cấp độ

Câu ví dụ

,。

The food at this restaurant is top-notch and very delicious.

,。

She is a top athlete and has won many gold medals.

,。

This mobile phone has top-notch performance and is very fast.

,。

This hotel provides top-notch service, and guests are always satisfied.

,。

In order to become a top designer, he works hard every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập