100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顺便 (shùn biàn): thuận tiện cho

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thuận tiện cho
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thuận tiện cho
  • khi đi qua
  • Không có nhiều nỗ lực thêm
  • trong khi một người đang ở đó
  • không có nhiều nỗ lực thêm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示趁着做某事的方便,附带做另一件事,不专门为此多花时间或精力。常用来提出一个附带的小请求或补充说明,比如让别人在办别的事时捎带帮个忙。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để vâng lời

HSK 5

đơn giản

Câu ví dụ

,。

When you go to the supermarket, please conveniently buy me a bottle of milk.

,。

I'm going to Beijing on a business trip tomorrow; I'll conveniently visit my old friend while I'm there.

,。

When you come home from work, conveniently take out the trash.

,。

After we eat, let's conveniently go for a walk in the park.

,。

When you go to the post office to mail a letter, conveniently buy me some stamps.

,。

When you go to the supermarket, buy a bottle of milk for me while you're at it.

,。

On my way home from work, I stopped by to pick up the package.

,?

By the way, what time does tomorrow's meeting start?

,。

When you make the phone call, remind him to bring the documents while you're at it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập