100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顺利 (shùn lì): suôn sẻ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
suôn sẻ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • suôn sẻ
  • Không có một hitch
  • smooth
  • without a hitch
  • đi tốt
  • thành công
  • thuận lợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事情进行得很顺畅,没有遇到困难或阻碍
  • 也用来祝愿事情发展如意、没有波折,如祝旅途顺利、工作顺利。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để vâng lời

họ Lý

Câu ví dụ

。

This trip went very smoothly.

。

The meeting ended smoothly.

。

He passed the exam smoothly.

。

The project is progressing very smoothly.

!

Wish you everything goes smoothly!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập