100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顺应 (shùn yìng): để tuân thủ với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tuân thủ với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tuân thủ với
  • để phù hợp với
  • để thích nghi với
  • để đi cùng với
  • trong tune với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指顺从并适应某种形势、要求或潮流,按照已有的条件或方向去做,不违背、不抗拒。常用来形容人主动调整自己以配合外界的变化,如顺应时代发展、顺应民意、顺应自然规律。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để vâng lời

HSK 7

To do something (To do something)

Câu ví dụ

。

We should comply with the development of the times.

。

He decided to comply with the laws of nature.

,。

Only by complying with change can we keep progressing.

。

She chose to comply with her parents' wishes.

。

Complying with the will of the people is an important task for the government.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập