100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

须知 (xū zhī): Thông tin chính

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thông tin chính
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thông tin chính
  • hướng dẫn
  • Nó phải được ghi nhớ trong tâm trí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 必须知道的重要信息或注意事项,通常写在告示、说明书或规章里,提醒读者留意
  • 也指这类提示性的文字,如游览须知、考生须知。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

phải

HSK 2

to know; to be aware

Câu ví dụ

:。

Important notice for high-speed rail passengers: each adult may bring one child under 1.2 meters tall free of charge.

,,。

At the library entrance, there is a reader's notice posted, stating the borrowing period and fine rules.

:,。

New employee notice: you must complete safety training in your first week, otherwise you cannot enter the workshop.

:,。

Mountain climbing notice: weather in the mountains changes quickly, so please be sure to bring a raincoat and enough drinking water.

,,。

Before signing the contract, please read the insurance notice carefully to understand the coverage and exclusions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập