100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

领土 (lǐng tǔ): lãnh thổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lãnh thổ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lãnh thổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个国家主权管辖下的全部陆地、水域和领空
  • 泛指某一国家或政权所控制的地域范围。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cổ

HSK 4

Nhóm dân tộc Tộc

Câu ví dụ

,。

China has a vast territory, spanning five time zones from east to west.

,。

After years of negotiations, the two neighboring countries finally resolved their territorial dispute.

,。

Our government has always maintained that the country's territorial integrity is inviolable.

,。

This land was once territory contested by multiple empires in history, leaving behind a rich cultural heritage.

,。

According to international law, no country may use force to violate another country's territory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập