100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

领队 (lǐng duì): để dẫn dắt một nhóm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dẫn dắt một nhóm
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dẫn dắt một nhóm
  • lãnh đạo của một nhóm
  • đội trưởng (của đội thể thao)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指带领队伍或团体行动的人
  • 也指带领队伍或团体行动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cổ

HSK 4

phi đội; đội; nhóm; đội; tổ; nhóm; hàng; hàng đợi; lượng từ cho nhóm người hoặc đồ vật

Câu ví dụ

,。

This mountain climbing activity is led by the experienced Coach Wang, so everyone feels at ease.

,。

Under the guide's leadership, the tourists visited the Forbidden City in an orderly manner.

,。

Teacher Zhang led the team to participate in the math competition, and in the end the students won first prize.

,,。

During the company team building, Manager Li was in charge of leading the team, and led us to complete all the outward bound activities.

,。

If no one leads the group, these children might get lost in the forest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập