100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

风情 (fēng qíng): cái gì đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cái gì đó
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cái gì đó
  • mang mang
  • ân sủng
  • tình cảm tình cảm
  • những biểu hiện tán tỉnh
  • Điều kiện địa phương và hải quan
  • lực gió

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的神态、举止和气质所表现出的意味
  • 也指一个地方特有的自然景色和风土人情,如民族风情、小镇风情
  • 有时还可指男女之间流露出的情意和吸引力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

gió; tin tức; phong cách; phong tục; cách cư xử; tin tức; thông tin; phong cách; cách cư xử; phong tục; phong cảnh; quang cảnh

(dạng ràng buộc) cảm xúc

Câu ví dụ

,。

The local customs of this place are very unique, attracting many tourists.

,。

She wore ethnic clothing, showcasing the local charm.

。

The ethnic customs of Yunnan are unforgettable.

。

The rural charm here is very different from the city.

。

He enjoys studying the cultural customs of different places.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập