100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

餐饮 (cān yǐn): thực phẩm và đồ uống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thực phẩm và đồ uống
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thực phẩm và đồ uống
  • dịch vụ ăn uống
  • bữa ăn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指饭食和饮料,常用来表示与吃饭、喝酒有关的行业或服务,比如餐厅、酒店、酒吧等提供的食物和饮品
  • 也泛指饮食方面的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

meal

HSK 6

to drink

Câu ví dụ

。

Competition in the food and beverage industry is becoming increasingly fierce.

。

This food and beverage company has over 500 branches nationwide.

,。

During the pandemic, many food and beverage businesses faced tremendous operational pressure.

,。

He has been working in the food and beverage industry for ten years and is very experienced.

,。

With the recovery of the tourism industry, the local food and beverage market has also become lively.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập