100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饭店 (fàn diàn): nhà hàng; khách sạn; nhà hàng; quán ăn phục vụ bữa ăn; khách sạn; khách sạn lớn (thường trong tên)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà hàng; khách sạn; nhà hàng; quán ăn phục vụ bữa ăn; khách sạn; khách sạn lớn (thường trong tên)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà hàng
  • khách sạn
  • nhà hàng
  • quán ăn phục vụ bữa ăn
  • khách sạn
  • khách sạn lớn (thường trong tên)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供人吃饭、点菜用餐的营业场所
  • 也指提供住宿的旅馆。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ

HSK 1

nhà trọ; khách sạn kiểu cũ; (hình vị) cửa hàng; cửa hiệu; cửa hàng; cửa hiệu; nhà trọ; khách sạn kiểu cũ

Câu ví dụ

。

We are going to a restaurant to eat tonight.

。

The food at this restaurant is very tasty.

。

There are many people in the restaurant.

。

I want to go to the restaurant to order some dishes.

。

Let's go eat at that newly opened restaurant at noon.

。

This restaurant's food is both cheap and delicious.

,。

When traveling in Beijing, we stayed in an old hotel.

。

He has already booked the hotel online.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập