100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饭碗 (fàn wǎn): bát gạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bát gạo
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bát gạo
  • fig. sinh kế
  • công việc
  • Cách kiếm sống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 盛饭用的碗
  • 比喻赖以谋生的工作或职业,例如找到一份稳定的饭碗
  • 有时也指人的生活依靠或经济来源。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ

HSK 3

bát; cốc; bát đầy (như một lượng từ); biến thể của 碗[wan3]

Câu ví dụ

,,。

After graduating, he couldn't find a job, so he had to deliver food for now—at least he has a way to make a living.

,,。

After the company went bankrupt, he lost his job, and his whole family's livelihood suddenly became uncertain.

,,。

Although the salary at the bank isn't the highest, the job is stable, so his parents advised him not to quit easily.

,,。

These days the teaching profession is getting harder to handle—you have to teach well and also deal with all kinds of inspections.

,。

He used connections to take away someone else's job, and when his colleagues found out, they all looked down on him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập