100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饭馆 (fàn guǎn): nhà hàng; quán ăn; quán ăn nhỏ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà hàng; quán ăn; quán ăn nhỏ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà hàng
  • quán ăn
  • quán ăn nhỏ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供人花钱吃饭的地方,一般规模不大,卖各种饭菜和饮料,可以进去坐下点菜吃,也可以买好了带走。跟“餐厅”意思相近,但饭馆通常更小、更随意一些,比如街边的小饭馆、面馆。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ

HSK 3

building

Câu ví dụ

。

Let's go to a small restaurant for lunch.

,。

The food at this restaurant is delicious and very cheap.

。

There are many restaurants near the school.

。

He eats at the restaurant next to his company every day at noon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập