100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饮料 (yǐn liào): đồ uống; đồ uống; đồ uống; đồ uống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đồ uống; đồ uống; đồ uống; đồ uống
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đồ uống
  • đồ uống
  • đồ uống
  • đồ uống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 经过加工制成、供人饮用的液体,通常指除水以外的各种饮品,如汽水、果汁、茶饮料等
  • 有时也泛指任何可以喝的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

to drink

tài liệu

Câu ví dụ

。

I want to drink something (a beverage).

。

The drinks at this shop are very tasty.

,。

After exercise, drink more water and fewer sugary drinks.

。

Please give me a glass of cold beverage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập