100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

首次 (shǒu cì): đầu tiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5number

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đầu tiên
Số chữ
2
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đầu tiên
  • lần đầu tiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示第一次做某件事,强调事情是头一回发生,以前没有过。常用来说明某个动作或情况是最早的一次,例如首次见面、首次访问。它的意思和第一次基本相同,但语气更正式,多用于书面语或新闻报道中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đầu

HSK 2

tiếp theo trong chuỗi; thứ hai; thứ hai (ngày; thời gian; dịp (loại từ đếm số lần); tiếp theo trong chuỗi; thứ hai

Câu ví dụ

,。

This is my first time taking the high-speed train; its speed amazed me endlessly.

,。

The company participated in an international exhibition for the first time and immediately attracted the attention of many foreign clients.

,。

When she performed on stage for the first time, she was so nervous that she forgot the lyrics, but the audience still gave her warm applause.

1969,。

Humans first landed on the moon in 1969; this feat changed our understanding of the universe.

,,。

He tried cooking Chinese food for the first time; although it was a bit salty, his family still enjoyed eating it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập