100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

首脑 (shǒu nǎo): người đứng đầu (nhà nước)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người đứng đầu (nhà nước)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người đứng đầu (nhà nước)
  • Hội nghị thượng đỉnh (Meeting)
  • lãnh đạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个国家或政府的最高领导人,如总统、总理、主席等
  • 也可以指一个组织、机构或团体的最高负责人。这个词通常用于正式场合,强调领导地位和决策权。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đầu

HSK 5

não

Câu ví dụ

,,。

This summer, the heads of state of the G20 will hold a summit in Rome to discuss global economic issues.

,。

The heads of state of the two countries had a brief meeting at the airport, and then began formal talks.

,。

The heads of this company gathered at the headquarters to discuss how to respond to the sudden crisis.

,,。

At the press conference, reporters eagerly asked the head of government questions, hoping to learn about the new policy direction.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập