100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

香油 (xiāng yóu): Dầu mè

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Dầu mè
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dầu mè
  • dầu thơm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用芝麻榨成的食用油,颜色金黄,味道很香,常用于凉拌菜或调味,也叫芝麻油。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

hương thơm

HSK 4

dầu

Câu ví dụ

,。

Mom added a few drops of sesame oil to the cucumber salad, and it smelled especially fragrant.

,。

When eating hot pot, I like to add a little sesame oil and minced garlic to the dipping sauce.

,。

This bottle of sesame oil is made from pure sesame seeds; it enhances the flavor whether used in soup or stir-fry.

,。

Drizzle a spoonful of sesame oil before taking it off the heat, and the aroma of the whole dish comes out right away.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập