100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

马桶 (mǎ tǒng): bô

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bô
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bô
  • chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh
  • bồn cầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 马桶指一种供人大小便用的便器,通常固定在卫生间里,带有冲水装置,用完后可以冲水排走污物。也指过去放在卧室里使用的便盆或夜壶,没有冲水设备,需要人工倒掉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

ngựa

HSK 4

thùng xô

Câu ví dụ

,。

The toilet in the bathroom is clogged, so I quickly called a repairman to fix it.

,,。

On moving day, the most troublesome part was removing the old toilet and installing a new one.

,。

Grandma is getting older, so using a chamber pot at night is much more convenient than going to the outdoor toilet.

,。

Every time she cleans the house, Mom uses disinfectant to wipe the toilet inside and out until it's spotless.

,。

He developed a habit in the hospital: every morning after getting up, he first sits on the toilet for a while.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập