100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

驻扎 (zhù zhā): đến nhà ga

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đến nhà ga
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đến nhà ga
  • Quân đồn trú (troops)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指军队或某种武装力量在某地停留、驻守。通常用于军队、部队等有组织的武装力量,表示他们在某个地点长期或临时停留,执行任务或待命
  • 也可以指某些工作人员在某地常驻,例如记者站、办事处等机构派出人员常驻某地工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để dừng lại

HSK 6

để đâm

Câu ví dụ

,,。

After the war ended, this army still stationed at the border to prevent the enemy from invading again.

,。

The UN peacekeeping force has been stationed in Haiti for five years; their main task is to maintain local security.

,,。

To make work easier, the company sent him to be stationed at the Shanghai office, responsible for developing the East China market.

,。

The geological exploration team has been stationed deep in the mountains for three months; they have to walk several kilometers every day to collect samples.

,,。

The reporter was sent to the disaster area and stationed in a temporary tent, sending back the latest reports every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập