100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高中 (gāo zhōng): trường trung học phổ thông (viết tắt của 高級中學|高级中学[gao1 ji2 zhong1 xue2]);trường trung học phổ thông (trường trung học cấp cao, lớp 10–12 ở Trung Quốc)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trường trung học phổ thông (viết tắt của 高級中學|高级中学[gao1 ji2 zhong1 xue2]);trường trung học phổ thông (trường trung học cấp cao, lớp 10–12 ở Trung Quốc)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trường trung học phổ thông (viết tắt của 高級中學|高级中学[gao1 ji2 zhong1 xue2])
  • trường trung học phổ thông (trường trung học cấp cao, lớp 10–12 ở Trung Quốc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 高级中学的简称,指九年义务教育之后的高中阶段学校,一般为三年制,学生毕业后可报考大学。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

Câu ví dụ

。

My older brother studies at a senior high school.

。

She will start senior high school next year.

。

The teachers at this senior high school are all very responsible.

,。

After graduating from senior high school, he was admitted to a university.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập