100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高兴 (gāo xìng): vui vẻ; hạnh phúc; sẵn lòng (làm gì đó); trong tâm trạng vui vẻ; hạnh phúc; vui mừng; trong tâm trạng vui vẻ; sẵn lòng làm điều gì đó; hạnh phúc khi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vui vẻ; hạnh phúc; sẵn lòng (làm gì đó); trong tâm trạng vui vẻ; hạnh phúc; vui mừng; trong tâm trạng vui vẻ; sẵn lòng làm điều gì đó; hạnh phúc khi
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vui vẻ
  • hạnh phúc
  • sẵn lòng (làm gì đó)
  • trong tâm trạng vui vẻ
  • hạnh phúc
  • vui mừng
  • trong tâm trạng vui vẻ
  • sẵn lòng làm điều gì đó
  • hạnh phúc khi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到快乐、满意,心情好。当某件事让人开心,或者见到喜欢的人、得到想要的东西时,就可以说感到高兴。也常用来表示愿意做某件事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

HSK 5

nổi lên; hưng thịnh; trở nên phổ biến

Câu ví dụ

。

I am very happy today.

。

He happily accepted the invitation.

。

I am very glad to be able to help you.

。

This good news made all the children very happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập