100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高压 (gāo yā): (khí tượng học) áp suất khí quyển cao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(khí tượng học) áp suất khí quyển cao
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (khí tượng học) áp suất khí quyển cao
  • điện áp cao
  • Huyết áp tâm thu
  • cao tay
  • đàn áp
  • Vật lý: áp suất cao (high pressure)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指很强的压力,也特指物理学上压强很高的状态,如高压气体、高压锅
  • 比喻权力或势力用强硬手段严格控制和压制,如高压政策、高压态势
  • 也指精神上承受的巨大压力或紧张状态,如工作高压、高压环境。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

HSK 4

để báo chí

Câu ví dụ

,。

Deep-sea divers must wear specially made diving suits to withstand the high-pressure environment at the bottom of the sea.

,200,。

This oxygen cylinder has undergone strict testing and can withstand a high pressure of 200 atmospheres, ensuring safe use.

,,。

In the physics laboratory, the students use high-pressure equipment to compress gas into liquid and observe its change of state.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập