100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高尚 (gāo shàng): cao thượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cao thượng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cao thượng
  • cao cả
  • tinh tế
  • thanh tú

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的品德、思想或行为非常崇高,不自私,不庸俗,令人敬佩
  • 也用来形容某种行为、事业或追求具有崇高的道德意义,值得赞扬和学习。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

HSK 7

vẫn còn

Câu ví dụ

,,。

He gave up a high-paying job to teach in a mountain area; this noble act moved many people.

,,。

She always thinks of others and never fusses over personal gain or loss; everyone thinks she has a noble character.

,,!

Doctors ignored their own safety and stayed in the epidemic area to treat patients; how noble their spirit is!

,。

After finding a wallet, he immediately handed it to the police; this honest act showed noble moral character.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập